hành lang

Học thuật
Thân thiện
hành lang

Hai người đang trò chuyện trong hành lang của tòa nhà.

Từ "hành lang" trong tiếng Việt có nghĩa chính một dãy nhà chạy dài, thường được xây dựngcác cung điện, biệt thự, hoặc các tòa nhà lớn để người ta có thể đi lại. Hành lang thường mái che mở ra hai bên, giúp bảo vệ người đi lại khỏi mưa nắng.

Các nghĩa khác của từ "hành lang"
  1. Hành lang trong kiến trúc: không gian giữa các phòng trong một tòa nhà, dùng để đi từ phòng này sang phòng khác. dụ: "Hành lang của trường học rất rộng thoáng mát."
  2. Hành lang trong chính trị: Đôi khi, từ "hành lang" được dùng để chỉ các hoạt động, cuộc trò chuyện diễn ra không chính thức trong các cuộc họp hay sự kiện. dụ: "Nhiều quyết định quan trọng đã được đưa ra trong hành lang của hội nghị."
dụ sử dụng
  • Sử dụng thông thường: "Chúng ta sẽ đi dạo trong hành lang của cung điện để ngắm cảnh."
  • Sử dụng trong kiến trúc: "Hành lang này nhiều cửa sổ lớn, tạo cảm giác thoáng đãng."
  • Sử dụng trong chính trị: "Trong hành lang của Quốc hội, nhiều nhà lập pháp đã thảo luận về dự luật mới."
Phân biệt các biến thể
  • Hành lang (kiến trúc): Nói về không gian đi lại trong nhà.
  • Hành lang (chính trị): Nói về các cuộc thảo luận không chính thức.
Từ gần giống
  • Lối đi: một không gian nhỏ hơn, dành cho việc đi lại, không nhất thiết phải mái che.
  • Hành lang chính: hành lang lớn, thường trung tâm của một tòa nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Hành lang có thể được đồng nghĩa với từ "lối đi" trong một số ngữ cảnh, nhưng "hành lang" thường được dùng cho những không gian lớn hơn, tính trang trọng hơn.
Kết luận

Từ "hành lang" rất hữu ích trong việc mô tả các không gian đi lại trong kiến trúc cũng như trong các bối cảnh xã hội khác.

hành lang

Hai người đang trò chuyện trong hành lang của tòa nhà.

  1. dãy nhà chạy dàicác cung điện để đi lại

Từ gần giống

Từ chứa "hành lang"